Trang phục - Đồ dùng phụ nữ 1

Trang phục - Đồ dùng phụ nữ 1


 

(かわ)ジャン
Jacket da




 トレンチコート
Áo choàng

 


べんダント
  Vòng

 


ブレスレット
Vòng tay


イヤリング
Khuyên tai


指輪(ゆびわ)
Nhẫn


  手袋
Găng tay


マフラー
Khăn quàng

セーター
Áo len

スリップ
Váy lót 


ショルダーバッグ
Túi khoác vai




サングラス
Kính râm 


ブラジャ-
Áo ngực 


バンテイー
Quần lót 


ストッキング 
Tất dài



Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

 

ĐĂNG NHẬP - ĐĂNG KÝ





NHẬN XÉT

Bạn thấy học tiếng Nhật khó Nhất là gì?
 

ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI

DOWNLOAD HƯỚNG DẪN

 


Hoc tieng Nhat, Học tiếng Nhật, Hoc tieng Nhat Online trang chủ Học từ vựng bằng hình ảnh Trang phục - Đồ dùng phụ nữ 1